字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铄金点玉
铄金点玉
Nghĩa
1.熔化金属﹐玷污美玉。比喻毁谤为害之烈。
Chữ Hán chứa trong
铄
金
点
玉