字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铅汞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铅汞
铅汞
Nghĩa
1.铅和汞。道家炼丹的两种原料。 2.指炼丹。 3.道教语。指先天元气。
Chữ Hán chứa trong
铅
汞