字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铅玻璃
铅玻璃
Nghĩa
1.光学玻璃的一种。用二氧化硅﹑碳酸钾﹑四氧化三铅等原料制成﹐质较软﹐易熔﹐折光性大。亦名火石玻璃﹑结晶玻璃。
Chữ Hán chứa trong
铅
玻
璃