字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铅笔画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铅笔画
铅笔画
Nghĩa
1.西洋画的一种。用铅笔绘制。画法简便﹐注意阴影及轮廓描写﹐学画者多以此作为初步练习。
Chữ Hán chứa trong
铅
笔
画