字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铅筑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铅筑
铅筑
Nghĩa
1.即筑。古击弦乐器﹐其声激越凝重。战国末燕人高渐离擅长击筑﹐曾在筑内暗藏铅块扑击秦始皇。
Chữ Hán chứa trong
铅
筑