字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铆接 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铆接
铆接
Nghĩa
1.连接金属板或其他器件的一种方法。把要连接的器件打眼﹐用铆钉穿在一起﹐在没有帽的一端打出一个帽﹐使器件固定在一起。
Chữ Hán chứa trong
铆
接