字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铎辰
铎辰
Nghĩa
1.春秋时赤狄的一支。分布在今山西省境内。
Chữ Hán chứa trong
铎
辰