字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铏羹
铏羹
Nghĩa
1.古祭祀时盛在铏器中的调以五味的羹。
Chữ Hán chứa trong
铏
羹
铏羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台