字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铛鬲
铛鬲
Nghĩa
1.一种古代炊器。圆口﹐有三只空心足。用陶或金属制成。
Chữ Hán chứa trong
铛
鬲