字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铛鼎
铛鼎
Nghĩa
1.古代一种有足的大锅。有时用作烧杀人的刑器。
Chữ Hán chứa trong
铛
鼎