字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜墀
铜墀
Nghĩa
1.用铜套覆的台阶。借指宫庭。
Chữ Hán chứa trong
铜
墀