字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铜氨丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜氨丝
铜氨丝
Nghĩa
1.将纤维素溶解在氢氧化铜的氨溶液里制成的人造丝﹐纤维很细。
Chữ Hán chứa trong
铜
氨
丝