铜氨丝

Nghĩa

1.将纤维素溶解在氢氧化铜的氨溶液里制成的人造丝﹐纤维很细。

Chữ Hán chứa trong

铜氨丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台