字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜浇铁铸
铜浇铁铸
Nghĩa
1.形容体格非常强壮。
Chữ Hán chứa trong
铜
浇
铁
铸