字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜磨筩
铜磨筩
Nghĩa
1.石磨上用来转动磨盘的铜制磨杆。
Chữ Hán chứa trong
铜
磨
筩