字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铜豌豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜豌豆
铜豌豆
Nghĩa
1.比喻老门槛﹑风月中人。是宋元时勾栏中对于老狎客的切口。
Chữ Hán chứa trong
铜
豌
豆