字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铜閕
铜閕
Nghĩa
1.铜制的环状物。 2.见"铜环"。
Chữ Hán chứa trong
铜
閕