字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铢秒
铢秒
Nghĩa
1.一铢一秒。比喻微小。
Chữ Hán chứa trong
铢
秒