字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铢穪寸量 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铢穪寸量
铢穪寸量
Nghĩa
1.形容极精细地衡量﹑推究。
Chữ Hán chứa trong
铢
穪
寸
量