字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铣工
铣工
Nghĩa
1.用铣床进行切削的工作。 2.使用铣床进行工作的工人。
Chữ Hán chứa trong
铣
工
铣工 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台