字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铣树
铣树
Nghĩa
1.想象中的金光闪耀的树。
Chữ Hán chứa trong
铣
树