字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铣珧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铣珧
铣珧
Nghĩa
1.弓之两端饰金者名铣﹐饰蚌者名珧。因泛指宝弓。
Chữ Hán chứa trong
铣
珧