字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铤而走险 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铤而走险
铤而走险
Nghĩa
1.指因无路可走而采取冒险行动。
Chữ Hán chứa trong
铤
而
走
险