字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铤鹿
铤鹿
Nghĩa
1.快速奔逃的鹿。亦比喻处于穷途末路铤而走险的人。
Chữ Hán chứa trong
铤
鹿