字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铦鋭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铦鋭
铦鋭
Nghĩa
1.锋利﹐锐利。指爪牙。 2.形容山峰耸直而尖锐。
Chữ Hán chứa trong
铦
鋭