字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铨曹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铨曹
铨曹
Nghĩa
1.主管盐官员的部门。 2.借指主管盐官员之长官。
Chữ Hán chứa trong
铨
曹