字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铨第 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铨第
铨第
Nghĩa
1.审查官吏的资历和劳绩﹐确定其级别与职位。
Chữ Hán chứa trong
铨
第