字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铩羽
铩羽
Nghĩa
1.摧落羽毛。常比喻不得志。
Chữ Hán chứa trong
铩
羽