字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铩羽暴鳞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铩羽暴鳞
铩羽暴鳞
Nghĩa
1.飞鸟羽毛脱落﹐养鱼之水已干涸。用以比喻不得志﹐处境极为困难。
Chữ Hán chứa trong
铩
羽
暴
鳞