字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铫耨
铫耨
Nghĩa
1.亦作"铫鎒"。 2.铫和耨。锄田的用具。
Chữ Hán chứa trong
铫
耨