字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铭心镂骨
铭心镂骨
Nghĩa
1.形容感念甚深﹐永记不忘。
Chữ Hán chứa trong
铭
心
镂
骨