字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铭肤镂骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铭肤镂骨
铭肤镂骨
Nghĩa
1.同"铭心镂骨"。
Chữ Hán chứa trong
铭
肤
镂
骨