字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铭镂
铭镂
Nghĩa
1.在器物上镌刻文字或图案。 2.比喻感受极深﹐永志不忘。
Chữ Hán chứa trong
铭
镂