字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铮摐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铮摐
铮摐
Nghĩa
1.象声词。常形容金属撞击声﹑乐器演奏声﹑流水声等。
Chữ Hán chứa trong
铮
摐