字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铮铮佼佼
铮铮佼佼
Nghĩa
1.《后汉书.刘盆子传》﹕"卿所谓铁中铮铮﹐佣中佼佼者也。"后以"铮铮佼佼"形容出类拔萃﹐不同一般。
Chữ Hán chứa trong
铮
佼