字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铰刀
铰刀
Nghĩa
1.剪刀。 2.一种金属切削刀具。具有较多的切削齿刃﹐用来修光工件上已经加工出的孔﹐可提高孔的精度和光洁度。有手用铰刀和机用铰刀两类。
Chữ Hán chứa trong
铰
刀