字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铰铰
铰铰
Nghĩa
1.象声词。形容金属撞击声。亦形容人的言行明快刚直。
Chữ Hán chứa trong
铰