字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铲土机
铲土机
Nghĩa
1.挖土﹑运土用的一种机器。刮刀刮下的土可以自动装入斗中运走。也叫铲运机。
Chữ Hán chứa trong
铲
土
机