字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铲地皮
铲地皮
Nghĩa
1.指旧社会有权势的人巧取豪夺田产土地。
Chữ Hán chứa trong
铲
地
皮