字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铲球 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铲球
铲球
Nghĩa
1.足球比赛中﹐运动员用单脚或双脚沿地面滑动触球的一种踢球技术动作。
Chữ Hán chứa trong
铲
球