字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铲运车
铲运车
Nghĩa
1.一种搬运机械。车前部装有钢叉﹐可以升降﹐用以搬运货物。也叫叉车﹑铲车。
Chữ Hán chứa trong
铲
运
车