字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
银貂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银貂
银貂
Nghĩa
1.貂之一种。 2.指用银貂毛皮制成的衣服。 3.银珰与貂尾。
Chữ Hán chứa trong
银
貂