字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银鈍
银鈍
Nghĩa
1.银白色的灯盏﹑烛台。
Chữ Hán chứa trong
银
鈍