字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
银铤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银铤
银铤
Nghĩa
1.犹银锭。熔铸成条块等固定形状的白银。其重数两数十两不等。
Chữ Hán chứa trong
银
铤