字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银锈
银锈
Nghĩa
1.提炼银矿石时遗留在坩埚底的铜﹑铅质渣滓。
Chữ Hán chứa trong
银
锈