字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
银鞘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银鞘
银鞘
Nghĩa
1.银饰的刀鞘。 2.古时一种解饷银用的盛放物。
Chữ Hán chứa trong
银
鞘