字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铸山煮海
铸山煮海
Nghĩa
1.《史记.吴王濞列传》﹕"吴有豫章郡铜山﹐濞则招致天下亡命者盗铸钱﹐煮海水为盐。"谓开采山中铜矿以铸造钱币﹐烧煮海水而获得食盐◇用"铸山煮海"比喻善于开发自然资源。
Chữ Hán chứa trong
铸
山
煮
海