字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链条
链条
Nghĩa
①机械上传动用的链子。②〈方〉链子①。
Chữ Hán chứa trong
链
条