字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链烃
链烃
Nghĩa
1.分子中碳原子排列成链状的碳氢化合物。如丙烷(分子中的三个碳原子排成链状)。
Chữ Hán chứa trong
链
烃