字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链环
链环
Nghĩa
1.链子当中的一节。比喻互相关联的许多事物中的一个。
Chữ Hán chứa trong
链
环