字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
链球菌
链球菌
Nghĩa
1.连接成链形的球菌。猩红热和很多炎症﹑化脓性疾病都是这类细菌引起的。
Chữ Hán chứa trong
链
球
菌
链球菌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台